煙菲露結 yān fēi lù jié · yên phỉ lộ kết Hán Việt: yên phỉ lộ kết · Pinyin: yān fēi lù jié Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 菲 (phỉ) + 露 (lộ) + 結 (kết)Pinyinyān fēi lù jiéHán Việtyên phỉ lộ kếtCấu tạo煙 + 菲 + 露 + 結 · yên + phỉ + lộ + kết nghĩa thành phần: yên + phỉ + lộ + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菲:飘扬。烟雾飘飞露水凝集的样子。比喻书法