煙蓑雨笠

yān suō yǔ lì yên thoa vũ lạp

Hán Việt: yên thoa vũ lạp · Pinyin: yān suō yǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thoa) + (vũ) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指蓑衣斗笠两种雨具。②借指隐者的服装或隐者优游自适的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟蓑雨笠"。 2.指蓑衣斗笠两种雨具。 3.借指隐者的服装或隐者优游自适的生活。