煙視媚行

yān shì mèi xíng yên thị mị hành

Hán Việt: yên thị mị hành · Pinyin: yān shì mèi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (thị) + (mị) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟视:微视;媚行:慢行。形容害羞不自然的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微视徐行。形容安详的神态﹑举止。
  • Tân Hoa Tự Điển 烟视微视;媚行慢行。形容害羞不自然的样子。

Eng

  • Cihui 煙視媚行 ānshìmèixíng f.e. look down at the floor and walk slowly