煙霧塵天

yān wù chén tiān yên vụ trần thiên

Hán Việt: yên vụ trần thiên · Pinyin: yān wù chén tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (vụ) + (trần) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容秩序或场面乌烟瘴气,乱七八糟。