煙霏霧集 yān fēi wù jí · yên phi vụ tập Hán Việt: yên phi vụ tập · Pinyin: yān fēi wù jí Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霏 (phi) + 霧 (vụ) + 集 (tập)Pinyinyān fēi wù jíHán Việtyên phi vụ tậpCấu tạo煙 + 霏 + 霧 + 集 · yên + phi + vụ + tập nghĩa thành phần: yên + phi + vụ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容众多。Tân Hoa Tự Điển 1.形容众多。