煙霞沉痼

yān xiá chén gù yên hà trầm cố

Hán Việt: yên hà trầm cố · Pinyin: yān xiá chén gù

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hà) + (trầm) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟霞:指山水;痼:久治不愈的病,比喻积久成习,不易改变的嗜好、习惯。指爱好山水成癖。