煙霞痼疾

yān xiá gù jì yên hà cố tật

Hán Việt: yên hà cố tật · Pinyin: yān xiá gù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hà) + (cố) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟霞:指山水;痼疾:久治不愈的病,比喻积久成习,不易改变的嗜好、习惯。指爱好山水成癖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酷爱山水成癖。
  • Tân Hoa Tự Điển 烟霞指山水;痼疾久治不愈的病,比喻积久成习,不易改变的嗜好、习惯。指爱好山水成癖。

Eng

  • Cihui 煙霞痼疾 ānxiágùjí f.e. deep-rooted love for nature