煙霞色相 yān xiá sè xiàng · yên hà sắc tương Hán Việt: yên hà sắc tương · Pinyin: yān xiá sè xiàng Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霞 (hà) + 色 (sắc) + 相 (tương)Pinyinyān xiá sè xiàngHán Việtyên hà sắc tươngCấu tạo煙 + 霞 + 色 + 相 · yên + hà + sắc + tương nghĩa thành phần: yên + hà + sắc + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神仙的风姿。Tân Hoa Tự Điển 1.指神仙的风姿。