煙飛星散

yān fēi xīng sàn yên phi tinh tán

Hán Việt: yên phi tinh tán · Pinyin: yān fēi xīng sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (phi) + (tinh) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容离散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容离散。