烤干衣服 khảo kiền y phục Hán Việt: khảo kiền y phục Tổng quan Hong quần áo cho khô Cấu tạo: 烤 (khảo) + 干 (kiền) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtkhảo kiền y phụcCấu tạo烤 + 干 + 衣 + 服 · khảo + kiền + y + phục nghĩa thành phần: khảo + kiền + y + phục Nghĩa ViệtCihui Hong quần áo cho khô