烤淡水蝦 kǎo dàn shuǐ xiā · khảo đạm thủy hà Hán Việt: khảo đạm thủy hà · Pinyin: kǎo dàn shuǐ xiā Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 蝦 (hà)Pinyinkǎo dàn shuǐ xiāHán Việtkhảo đạm thủy hàCấu tạo烤 + 淡 + 水 + 蝦 · khảo + đạm + thủy + hà nghĩa thành phần: khảo + đạm + thủy + hà