烤麪包的 khảo mian3 bao đích Hán Việt: khảo mian3 bao đích Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 麪 (mian3) + 包 (bao) + 的 (đích)Hán Việtkhảo mian3 bao đíchCấu tạo烤 + 麪 + 包 + 的 · khảo + mian3 + bao + đích nghĩa thành phần: khảo + mian3 + bao + đích Nghĩa EngCihui toasty