煩天惱地 fán tiān nǎo dì · phiền thiên não địa Hán Việt: phiền thiên não địa · Pinyin: fán tiān nǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 天 (thiên) + 惱 (não) + 地 (địa)Pinyinfán tiān nǎo dìHán Việtphiền thiên não địaCấu tạo煩 + 天 + 惱 + 地 · phiền + thiên + não + địa nghĩa thành phần: phiền + thiên + não + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对天地都有所烦恼。形容心情极其烦闷苦恼。