烦恼不安

phiền não bất an

Hán Việt: phiền não bất an

Tổng quan

Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 不 (bất) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồn chồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have ants in the pants

Eng

  • Cihui have ants in the pants

Từ liên quan

Gần nghĩa

不安于室 · 不安其室 · 不安于位 · 不安全地 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的 · 不安好心