煩文熟禮 phiền văn thục lễ Hán Việt: phiền văn thục lễ Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 文 (văn) + 熟 (thục) + 禮 (lễ)Hán Việtphiền văn thục lễCấu tạo煩 + 文 + 熟 + 禮 · phiền + văn + thục + lễ nghĩa thành phần: phiền + văn + thục + lễ Nghĩa EngCihui 煩文熟禮 ánwénshúlǐ f.e. superfluous rules and usages