煩躁不安

fán zào bù ān phiền táo bất an

Hán Việt: phiền táo bất an · Pinyin: fán zào bù ān

Tổng quan

(y học) tình trạng cảm thấy khó chịu, không sung sướng

Cấu tạo: (phiền) + (táo) + (bất) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) tình trạng cảm thấy khó chịu, không sung sướng

Eng

  • Cihui 煩躁不安 ánzàobù'ān f.e. 1. set one's nerves on edge 2. <med.> dysphoria