燒得正好 thiêu đắc chánh hảo Hán Việt: thiêu đắc chánh hảo Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 得 (đắc) + 正 (chánh) + 好 (hảo)Hán Việtthiêu đắc chánh hảoCấu tạo燒 + 得 + 正 + 好 · thiêu + đắc + chánh + hảo nghĩa thành phần: thiêu + đắc + chánh + hảo Nghĩa EngCihui at perfection