燒桂煮玉

shāo guì zhǔ yù thiêu quế chử ngọc

Hán Việt: thiêu quế chử ngọc · Pinyin: shāo guì zhǔ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (quế) + (chử) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容物价昂贵,人民生活极其困难。