燒琴煮鶴

shāo qín zhǔ hè thiêu cầm chử hạc

Hán Việt: thiêu cầm chử hạc · Pinyin: shāo qín zhǔ hè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (cầm) + (chử) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿琴当柴烧,把鹤煮了吃。比喻糟蹋美好的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿琴当柴烧,把鹤煮了吃。比喻糟塌美好的事物。