燒眉之急 shāo méi zhī jí · thiêu mi chi cấp Hán Việt: thiêu mi chi cấp · Pinyin: shāo méi zhī jí Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 眉 (mi) + 之 (chi) + 急 (cấp)Pinyinshāo méi zhī jíHán Việtthiêu mi chi cấpCấu tạo燒 + 眉 + 之 + 急 · thiêu + mi + chi + cấp nghĩa thành phần: thiêu + mi + chi + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻非常迫切。