燒鹼石灰 thiêu dảm thạch hôi Hán Việt: thiêu dảm thạch hôi Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 鹼 (dảm) + 石 (thạch) + 灰 (hôi)Hán Việtthiêu dảm thạch hôiCấu tạo燒 + 鹼 + 石 + 灰 · thiêu + dảm + thạch + hôi nghĩa thành phần: thiêu + dảm + thạch + hôi Nghĩa EngCihui natroncalk