燒紙引鬼 thiêu chỉ dẫn quỷ Hán Việt: thiêu chỉ dẫn quỷ Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 紙 (chỉ) + 引 (dẫn) + 鬼 (quỷ)Hán Việtthiêu chỉ dẫn quỷCấu tạo燒 + 紙 + 引 + 鬼 · thiêu + chỉ + dẫn + quỷ nghĩa thành phần: thiêu + chỉ + dẫn + quỷ Nghĩa EngCihui 燒紙引鬼 hāozhǐyǐnguǐ id. <trad.> invite trouble by showing civility/kindness