燒角文書

shāo jiǎo wén shū thiêu giác văn thư

Hán Việt: thiêu giác văn thư · Pinyin: shāo jiǎo wén shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (giác) + (văn) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为示紧急而烧去封套一角的书信或文件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为示紧急而烧去封套一角的书信或文件。