烧香侍者
thiêu hương thị giả
Hán Việt: thiêu hương thị giả
Tổng quan
thiêu hương thị giả (職位)禪家掌燒香行禮兼記錄法語之僧。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiêu hương thị giả (職位)禪家掌燒香行禮兼記錄法語之僧。☸
Hán Việt: thiêu hương thị giả
thiêu hương thị giả (職位)禪家掌燒香行禮兼記錄法語之僧。☸