燙工不良 năng công bất lương Hán Việt: năng công bất lương Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 工 (công) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việtnăng công bất lươngCấu tạo燙 + 工 + 不 + 良 · năng + công + bất + lương nghĩa thành phần: năng + công + bất + lương Nghĩa EngCihui 燙工不良 ànggōngbùliáng f.e. not well-ironed