燙平衣服 năng bình y phục Hán Việt: năng bình y phục Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 平 (bình) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtnăng bình y phụcCấu tạo燙 + 平 + 衣 + 服 · năng + bình + y + phục nghĩa thành phần: năng + bình + y + phục Nghĩa EngCihui press out dress