燙手山芋
năng thủ san dụ
Hán Việt: năng thủ san dụ · Pinyin: tàng shǒu shān yù
Tổng quan
củ khoai nóng | vấn đề | rắc rối | đau đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui củ khoai nóng | vấn đề | rắc rối | đau đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻棘手且各方皆不願接辦的事。如:「拆除違章建築是工務單位的燙手山芋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻有好处而想得到、但又有麻烦不好处理的事物:这座位于市中心的烂尾楼成了~。
Eng
- CC-CEDICT hot potato|problem|trouble|headache
- Cihui hot potato; problem; trouble; headache