燙金字體 tàng jīn zì tǐ · năng kim tự thể Hán Việt: năng kim tự thể · Pinyin: tàng jīn zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 燙 (năng) + 金 (kim) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyintàng jīn zì tǐHán Việtnăng kim tự thểCấu tạo燙 + 金 + 字 + 體 · năng + kim + tự + thể nghĩa thành phần: năng + kim + tự + thể