熱一句冷一句

nhiệt nhất cú lãnh nhất cú

Hán Việt: nhiệt nhất cú lãnh nhất cú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (nhất) + (cú) + (lãnh) + (nhất) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱一句冷一句 è yī jù lěng yī jù v.p. fling hot words and cold words alternately