熱中名利

rè zhōng míng lì nhiệt trung danh lợi

Hán Việt: nhiệt trung danh lợi · Pinyin: rè zhōng míng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (trung) + (danh) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热中:急切盼望。急切企图获得个人名利。

Eng

  • Cihui 熱中名利 èzhōng mínglì v.o. pursue fame and wealth with fervor