熱中和性 nhiệt trung hòa tính Hán Việt: nhiệt trung hòa tính Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 中 (trung) + 和 (hòa) + 性 (tính)Hán Việtnhiệt trung hòa tínhCấu tạo熱 + 中 + 和 + 性 · nhiệt + trung + hòa + tính nghĩa thành phần: nhiệt + trung + hòa + tính Nghĩa EngCihui thermoneutrality