熱倍加器 nhiệt bội gia khí Hán Việt: nhiệt bội gia khí Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 倍 (bội) + 加 (gia) + 器 (khí)Hán Việtnhiệt bội gia khíCấu tạo熱 + 倍 + 加 + 器 · nhiệt + bội + gia + khí nghĩa thành phần: nhiệt + bội + gia + khí Nghĩa EngCihui thermomultiplicator