熱入血室

nhiệt nhập huyết thất

Hán Việt: nhiệt nhập huyết thất

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (nhập) + (huyết) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熱入血室 èrùxuèshì f.e. <Ch. med.> invasion of the blood chamber by heat