熱切企盼 nhiệt thiết xí phán Hán Việt: nhiệt thiết xí phán Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 切 (thiết) + 企 (xí) + 盼 (phán)Hán Việtnhiệt thiết xí phánCấu tạo熱 + 切 + 企 + 盼 · nhiệt + thiết + xí + phán nghĩa thành phần: nhiệt + thiết + xí + phán Nghĩa EngCihui hope and pray