熱壓成形 nhiệt áp thành hình Hán Việt: nhiệt áp thành hình Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 壓 (áp) + 成 (thành) + 形 (hình)Hán Việtnhiệt áp thành hìnhCấu tạo熱 + 壓 + 成 + 形 · nhiệt + áp + thành + hình nghĩa thành phần: nhiệt + áp + thành + hình Nghĩa EngCihui thermoforming