熱喘呼吸 nhiệt suyễn hô hấp Hán Việt: nhiệt suyễn hô hấp Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 喘 (suyễn) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Hán Việtnhiệt suyễn hô hấpCấu tạo熱 + 喘 + 呼 + 吸 · nhiệt + suyễn + hô + hấp nghĩa thành phần: nhiệt + suyễn + hô + hấp Nghĩa EngCihui 熱喘呼吸 èchuǎn hūxī n. panting