熱地蚰蜒

rě dì yóu yán nhiệt địa du diên

Hán Việt: nhiệt địa du diên · Pinyin: rě dì yóu yán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (địa) + (du) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚰蜒:与蜈蚣同类的动物,体略小,生活在阴湿的地方。比喻惶急不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"热地上蚰蜒"。