熱孝在身 nhiệt hiếu tại thân Hán Việt: nhiệt hiếu tại thân Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 孝 (hiếu) + 在 (tại) + 身 (thân)Hán Việtnhiệt hiếu tại thânCấu tạo熱 + 孝 + 在 + 身 · nhiệt + hiếu + tại + thân nghĩa thành phần: nhiệt + hiếu + tại + thân Nghĩa EngCihui 熱孝在身 èxiàozàishēn f.e. wear mourning