熱封緘膜 rè fēng jiān mó · nhiệt phong giam mô Hán Việt: nhiệt phong giam mô · Pinyin: rè fēng jiān mó Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 封 (phong) + 緘 (giam) + 膜 (mô)Pinyinrè fēng jiān móHán Việtnhiệt phong giam môCấu tạo熱 + 封 + 緘 + 膜 · nhiệt + phong + giam + mô nghĩa thành phần: nhiệt + phong + giam + mô