熱工水力學
nhiệt công thủy lực học
Hán Việt: nhiệt công thủy lực học
Tổng quan
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 工 (công) + 水 (thủy) + 力 (lực) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui thermohydraulics
Hán Việt: nhiệt công thủy lực học
Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 工 (công) + 水 (thủy) + 力 (lực) + 學 (học)