熱帶作物 nhiệt đái tác vật Hán Việt: nhiệt đái tác vật Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việtnhiệt đái tác vậtCấu tạo熱 + 帶 + 作 + 物 · nhiệt + đái + tác + vật nghĩa thành phần: nhiệt + đái + tác + vật Nghĩa EngCihui 熱帶作物 èdàizuòwù n. tropical crops M:¹zhǒng