熱帶脾大 nhiệt đái tì đại Hán Việt: nhiệt đái tì đại Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 脾 (tì) + 大 (đại)Hán Việtnhiệt đái tì đạiCấu tạo熱 + 帶 + 脾 + 大 · nhiệt + đái + tì + đại nghĩa thành phần: nhiệt + đái + tì + đại Nghĩa EngCihui kalaazar