熱得要命 nhiệt đắc yếu mệnh Hán Việt: nhiệt đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtnhiệt đắc yếu mệnhCấu tạo熱 + 得 + 要 + 命 · nhiệt + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: nhiệt + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui be roasted alive