热心公益

nhiệt tâm công ích

Hán Việt: nhiệt tâm công ích

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 公 (công) + 益 (ích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt tình công ích
  • Biên soạn enthusiastic in promoting public good

Eng

  • Cihui 熱心公益 èxīngōngyì f.e. enthusiastic in promoting public good
  • Tần suất từ f.e. enthusiastic in promoting public good

Từ liên quan

Gần nghĩa

热心公益的 · 公益事业 · 公益活动 · 热心肠 · 公益金 · 热心地 · 热心家 · 热心的