熱心公益 nhiệt tâm công ích Hán Việt: nhiệt tâm công ích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 公 (công) + 益 (ích)Hán Việtnhiệt tâm công íchCấu tạo熱 + 心 + 公 + 益 · nhiệt + tâm + công + ích nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + công + ích Nghĩa EngCihui 熱心公益 èxīngōngyì f.e. enthusiastic in promoting public good