熱心快腸

rè xīn kuài cháng nhiệt tâm khoái tràng

Hán Việt: nhiệt tâm khoái tràng · Pinyin: rè xīn kuài cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tâm) + (khoái) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容热情直爽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容热情直爽。