热心快肠

rè xīn kuài chángnhiệt tâm khoái tràng

Hán Việt: nhiệt tâm khoái tràng · Pinyin: rè xīn kuài cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容热情直爽。

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 快 (khoái) + 腸 (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容热情直爽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

热心肠 · 热心公益的 · 热心地 · 热心家 · 热心的 · 热心者 · 热心航空的 · 热心苦口