熱心腸的 nhiệt tâm tràng đích Hán Việt: nhiệt tâm tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 腸 (tràng) + 的 (đích)Hán Việtnhiệt tâm tràng đíchCấu tạo熱 + 心 + 腸 + 的 · nhiệt + tâm + tràng + đích nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + tràng + đích Nghĩa EngCihui warmhearted