热心肠的 nhiệt tâm tràng đích Hán Việt: nhiệt tâm tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 腸 (tràng) + 的 (đích)Hán Việtnhiệt tâm tràng đíchTừ loạitínhCấu tạo熱 + 心 + 腸 + 的 · nhiệt + tâm + tràng + đích nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + tràng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiệt tìnhMainlandKaggle Zh-Vi warmheartedEngCihui warmhearted Từ liên quan Gần nghĩa热心肠 · 热心公益的 · 热心地 · 热心家 · 热心的 · 热心者 · 热心航空的 · 热心苦口