熱心苦口

rè xīn kǔ kǒu nhiệt tâm khổ khẩu

Hán Việt: nhiệt tâm khổ khẩu · Pinyin: rè xīn kǔ kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (tâm) + (khổ) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容热心恳切地再三劝告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容热心恳切地再三劝告。