热心苦口 rè xīn kǔ kǒu·nhiệt tâm khổ khẩu Hán Việt: nhiệt tâm khổ khẩu · Pinyin: rè xīn kǔ kǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容热心恳切地再三劝告。 Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 心 (tâm) + 苦 (khổ) + 口 (khẩu)Pinyinrè xīn kǔ kǒuHán Việtnhiệt tâm khổ khẩuCấu tạo熱 + 心 + 苦 + 口 · nhiệt + tâm + khổ + khẩu nghĩa thành phần: nhiệt + tâm + khổ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容热心恳切地再三劝告。 Từ liên quan Gần nghĩa苦口婆心 · 热心肠 · 热心公益的 · 热心地 · 热心家 · 热心的 · 热心者 · 热心航空的