热性痛觉 nhiệt tính thống giác Hán Việt: nhiệt tính thống giác Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 痛 (thống) + 覺 (giác)Hán Việtnhiệt tính thống giácTừ loạidanhCấu tạo熱 + 性 + 痛 + 覺 · nhiệt + tính + thống + giác nghĩa thành phần: nhiệt + tính + thống + giác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đau do nhiệtMainlandKaggle Zh-Vi thermalgesiaEngCihui thermalgesiaTần suất từ thermalgesia Từ liên quan Gần nghĩa痛觉丧失 · 痛觉计 · 热性肥料 · 热性谵妄 · 痛觉减退 · 痛觉缺失 · 痛觉过敏 · 痛觉迟钝