热性肥料

nhiệt tính phì liêu

Hán Việt: nhiệt tính phì liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 性 (tính) + 肥 (phì) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân nóng
  • Biên soạn hot manure

Eng

  • Cihui 熱性肥料 èxìng féiliào n. <agr.> hot manure

Từ liên quan

Gần nghĩa

热性痛觉 · 热性谵妄 · 热性病 · 热性药 · 肥料厂 · 肥料库