熱情奔放
nhiệt tình bôn phóng
Hán Việt: nhiệt tình bôn phóng · Pinyin: rè qíng bēn fàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 充满热情的,充满活力、首创精神或应变能力的样子。
Eng
- Cihui 熱情奔放 èqíngbēnfàng f.e. bubbling with enthusiasm
Hán Việt: nhiệt tình bôn phóng · Pinyin: rè qíng bēn fàng